Bộ chuyển đổi đơn vị làm bánh ⚖️
Bộ chuyển đổi đơn vị làm bánh miễn phí với tỷ trọng riêng của từng nguyên liệu. Chuyển đổi chính xác giữa cốc, gram, ounce, muỗng canh, muỗng cà phê và mililít.
Máy đổi Đơn Vị Làm Bánh chuyển đổi giữa cup, thìa canh, thìa cà phê, gram, ounce và mililit bằng mật độ riêng của từng nguyên liệu. Điều này quan trọng vì cùng một thể tích của các nguyên liệu khác nhau lại nặng rất khác nhau: 1 cup bột mì đa dụng ≈ 120g, 1 cup đường cát ≈ 200g, 1 cup bột ca cao ≈ 85g, và 1 cup mật ong ≈ 340g. Một máy đổi đơn vị thông thường giả định mật độ của nước sẽ cho kết quả sai bét đối với chất rắn. Máy này bao quát hơn 15 nguyên liệu làm bánh phổ biến, gồm bột mì đa dụng, bột bánh mì, bột bánh ga-tô, bột ca cao, đường cát, đường nâu, đường bột, bơ, mật ong, sữa, nước, yến mạch cán dẹt, muối, muối nở và bột nở. Hãy chọn nguyên liệu, nhập thứ bạn có, và thấy lượng tương đương ở mọi đơn vị khác. Hãy dùng nó mỗi khi bạn chuyển từ công thức Mỹ (cup) sang công thức châu Âu (gram) hoặc ngược lại.
Cách dùng Máy đổi Đơn Vị Làm Bánh
- Chọn nguyên liệu — Chọn nguyên liệu cần quy đổi. Mỗi nguyên liệu có mật độ khác nhau, nên chọn đúng loại là điều quan trọng để đảm bảo chính xác.
- Nhập lượng và đơn vị — Nhập lượng và đơn vị bạn đang quy đổi từ đó.
- Đọc kết quả — Xem giá trị đã quy đổi theo cup, thìa canh, thìa cà phê, gram, ounce và mililit.
- Quy đổi cả công thức — Lặp lại cho từng nguyên liệu trong công thức để bạn có thể viết lại một công thức kiểu Mỹ theo cup thành công thức theo khối lượng hệ mét chỉ trong một lượt.
- Dùng cân bất cứ khi nào có thể — Số đo theo thể tích có thể chênh tới 30% tùy cách múc hay nén nguyên liệu. Một khi đã có số gram, hãy cân trên cân điện tử để có kết quả ổn định nhất.
Tham khảo công thức
Khối lượng = thể tích × mật độ. Thể tích = khối lượng ÷ mật độ. Máy lưu mật độ (g/mL) cho từng nguyên liệu được hỗ trợ. Mật độ phổ biến: nước 1,00, sữa 1,03, mật ong 1,42, đường cát 0,85, đường nâu nén 0,92, đường bột 0,50, bơ tan chảy 0,91, bột mì đa dụng 0,50 (rây) đến 0,65 (múc), bột ca cao 0,36, muối kosher 1,20. Các quy đổi nền hữu ích: 1 cup = 240 mL = 16 thìa canh = 48 thìa cà phê; 1 thìa canh = 3 thìa cà phê = 15 mL; 1 fluid ounce = 30 mL; 1 ounce = 28,35 g.
Source: Bảng mật độ của USDA FoodData Central; Joy of Cooking, ấn bản 2019 (Scribner) — phần Equivalents and Substitutions; Harold McGee, On Food and Cooking (Scribner, 2004) — phần mật độ nguyên liệu.
FAQ
1 cup bột mì là bao nhiêu gram?
Bột rây khoảng 120g mỗi cup, bột xúc bằng thìa khoảng 140g, và bột nén khoảng 160g. Hãy dùng cân để làm bánh chính xác.
350°F bằng bao nhiêu độ C?
350°F xấp xỉ 175°C. Đây là nhiệt độ phổ biến nhất để nướng bánh ga-tô và bánh quy.
Vì sao số đo cup bột mì của tôi chênh nhiều đến vậy?
Bột mì bị nén lại khi xúc thẳng từ túi — đó là lý do một cup xúc có thể nặng 160g trong khi một cup xúc bằng thìa rồi gạt phẳng chỉ nặng 120g. Hãy luôn cân bột trên cân hoặc dùng cách xúc-và-gạt (xúc bột bằng thìa vào cup, gạt phẳng bằng dao).
Cup Mỹ và cup hệ mét có giống nhau không?
Gần giống. Cup Mỹ là 236,6 mL, cup hệ mét là 250 mL, và cup Anh (imperial) là 284 mL. Chênh lệch 6% giữa cup Mỹ và cup hệ mét có thể làm hỏng một công thức nhạy cảm. Máy này dùng 240 mL làm cup Mỹ chuẩn dùng, khớp với hầu hết sách công thức Mỹ hiện đại.
Tôi đổi ounce khô sang gram thế nào?
1 ounce theo khối lượng = 28,35 g. Vậy 8 oz bột mì = 227 g. Đừng nhầm fluid ounce (thể tích) với ounce khối lượng — một fluid ounce bột mì không nặng đúng một ounce.
Related Tools
- Máy tính phần trăm thợ bánh — Một khi đã có khối lượng, hãy biểu thị mỗi nguyên liệu thành phần trăm thợ bánh.
- Máy điều chỉnh công thức — Điều chỉnh khối lượng đã quy đổi tăng hoặc giảm theo số khẩu phần.
- Máy đổi nhiệt độ lò — Đổi °F sang °C và điều chỉnh cho lò đối lưu.
- Máy tính đổi kích cỡ khuôn — Đổi kích thước khuôn giữa inch và centimet.